sea pink

sea pink

A small cluster of sea pink grows among the coastal rocks.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thạch thảo biển: "sea pink" tên gọi chung cho một loài cây thân thảo nhỏ (thuộc chi Armeria), mọc thành bụi, thường thấyvùng bờ biển núi đá thuộc vùng ôn đới Bắc bán cầu. Cây hoa màu hồng hoặc tím nhạt, mọc thành chùm tròn, thường được trồng làm cây phủ mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch thảo biển phát triển mạnhcác khu vực bờ biển nhiều đá, tạo thành những thảm hoa hồng dày đặc.)
  • (Người làm vườn thường dùng cây thạch thảo biển làm cây phủ mặt đất thói quen mọc thấp khả năng chịu hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea pink" cũng có thể được gọi là "thrift" trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, "sea pink" nhấn mạnh môi trường sống ven biển màu sắc hoa đặc trưng.
  • Trong thiết kế cảnh quan, "sea pink" thường được dùng để trang trí các khu vườn đá (rock gardens) hoặc viền bồn hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Sea pinks (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cây hoặc nhiều loài thuộc nhóm này.
  • Thrift (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cây , thường dùng thay thế cho "sea pink".
Từ đồng nghĩa
  • Armeria maritima: tên khoa học của loài cây này.
  • Thrift: tên thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea pink".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea pink".